mirror of
https://github.com/weyne85/rustdesk.git
synced 2025-10-29 17:00:05 +00:00
fix #6198
This commit is contained in:
@@ -8,28 +8,28 @@ pub static ref T: std::collections::HashMap<&'static str, &'static str> =
|
||||
("Ready", "Sẵn sàng"),
|
||||
("Established", "Đã đuợc thiết lập"),
|
||||
("connecting_status", "Đang kết nối đến mạng lưới RustDesk..."),
|
||||
("Enable Service", "Bật dịch vụ"),
|
||||
("Start Service", "Bắt đầu dịch vụ"),
|
||||
("Enable service", "Bật dịch vụ"),
|
||||
("Start service", "Bắt đầu dịch vụ"),
|
||||
("Service is running", "Dịch vụ hiện đang chạy"),
|
||||
("Service is not running", "Dịch vụ hiện đang dừng"),
|
||||
("not_ready_status", "Hiện chưa sẵn sàng. Hãy kiểm tra kết nối của bạn"),
|
||||
("Control Remote Desktop", "Điều khiển Desktop Từ Xa"),
|
||||
("Transfer File", "Truyền Tệp Tin"),
|
||||
("Transfer file", "Truyền Tệp Tin"),
|
||||
("Connect", "Kết nối"),
|
||||
("Recent Sessions", "Các session gần đây"),
|
||||
("Address Book", "Quyển địa chỉ"),
|
||||
("Recent sessions", "Các session gần đây"),
|
||||
("Address book", "Quyển địa chỉ"),
|
||||
("Confirmation", "Xác nhận"),
|
||||
("TCP Tunneling", "TCP Tunneling"),
|
||||
("TCP tunneling", "TCP tunneling"),
|
||||
("Remove", "Loại bỏ"),
|
||||
("Refresh random password", "Làm mới mật khẩu ngẫu nhiên"),
|
||||
("Set your own password", "Đặt mật khẩu riêng"),
|
||||
("Enable Keyboard/Mouse", "Cho phép sử dụng bàn phím/chuột"),
|
||||
("Enable Clipboard", "Cho phép sử dụng clipboard"),
|
||||
("Enable File Transfer", "Cho phép truyền tệp tin"),
|
||||
("Enable TCP Tunneling", "Cho phép TCP Tunneling"),
|
||||
("Enable keyboard/mouse", "Cho phép sử dụng bàn phím/chuột"),
|
||||
("Enable clipboard", "Cho phép sử dụng clipboard"),
|
||||
("Enable file transfer", "Cho phép truyền tệp tin"),
|
||||
("Enable TCP tunneling", "Cho phép TCP tunneling"),
|
||||
("IP Whitelisting", "Cho phép IP"),
|
||||
("ID/Relay Server", "Máy chủ ID/chuyển tiếp"),
|
||||
("Import Server Config", "Nhập cấu hình máy chủ"),
|
||||
("Import server config", "Nhập cấu hình máy chủ"),
|
||||
("Export Server Config", "Xuất cấu hình máy chủ"),
|
||||
("Import server configuration successfully", "Nhập cấu hình máy chủ thành công"),
|
||||
("Export server configuration successfully", "Xuất cấu hình máy chủ thành công"),
|
||||
@@ -190,10 +190,10 @@ pub static ref T: std::collections::HashMap<&'static str, &'static str> =
|
||||
("Logging in...", "Đang đăng nhập"),
|
||||
("Enable RDP session sharing", "Cho phép chia sẻ phiên kết nối RDP"),
|
||||
("Auto Login", "Tự động đăng nhập"),
|
||||
("Enable Direct IP Access", "Cho phép truy cập trực tiếp qua IP"),
|
||||
("Enable direct IP access", "Cho phép truy cập trực tiếp qua IP"),
|
||||
("Rename", "Đổi tên"),
|
||||
("Space", "Dấu cách"),
|
||||
("Create Desktop Shortcut", "Tạo shortcut trên desktop"),
|
||||
("Create desktop shortcut", "Tạo shortcut trên desktop"),
|
||||
("Change Path", "Đổi địa điểm"),
|
||||
("Create Folder", "Tạo thư mục"),
|
||||
("Please enter the folder name", "Hãy nhập tên thư mục"),
|
||||
@@ -308,7 +308,7 @@ pub static ref T: std::collections::HashMap<&'static str, &'static str> =
|
||||
("Keep RustDesk background service", "Giữ dịch vụ nền RustDesk"),
|
||||
("Ignore Battery Optimizations", "Bỏ qua các tối ưu pin"),
|
||||
("android_open_battery_optimizations_tip", "Nếu bạn muốn tắt tính năng này, vui lòng chuyển đến trang cài đặt ứng dụng RustDesk tiếp theo, tìm và nhập [Pin], Bỏ chọn [Không hạn chế]"),
|
||||
("Start on Boot", "Chạy khi khởi động"),
|
||||
("Start on boot", "Chạy khi khởi động"),
|
||||
("Start the screen sharing service on boot, requires special permissions", "Chạy dịch vụ chia sẻ màn hình khi khởi động, yêu cầu quyền đặc biệt"),
|
||||
("Connection not allowed", "Kết nối không đuợc phép"),
|
||||
("Legacy mode", "Chế độ cũ"),
|
||||
@@ -317,10 +317,10 @@ pub static ref T: std::collections::HashMap<&'static str, &'static str> =
|
||||
("Use permanent password", "Sử dụng mật khẩu vĩnh viễn"),
|
||||
("Use both passwords", "Sử dụng cả hai mật khẩu"),
|
||||
("Set permanent password", "Đặt mật khẩu vĩnh viễn"),
|
||||
("Enable Remote Restart", "Bật khởi động lại từ xa"),
|
||||
("Restart Remote Device", "Khởi động lại thiết bị từ xa"),
|
||||
("Enable remote restart", "Bật khởi động lại từ xa"),
|
||||
("Restart remote device", "Khởi động lại thiết bị từ xa"),
|
||||
("Are you sure you want to restart", "Bạn có chắc bạn muốn khởi động lại không"),
|
||||
("Restarting Remote Device", "Đang khởi động lại thiết bị từ xa"),
|
||||
("Restarting remote device", "Đang khởi động lại thiết bị từ xa"),
|
||||
("remote_restarting_tip", "Thiết bị từ xa đang khởi động lại, hãy đóng cửa sổ tin nhắn này và kết nối lại với mật khẩu vĩnh viễn sau một khoảng thời gian"),
|
||||
("Copied", "Đã sao chép"),
|
||||
("Exit Fullscreen", "Thoát toàn màn hình"),
|
||||
@@ -350,7 +350,7 @@ pub static ref T: std::collections::HashMap<&'static str, &'static str> =
|
||||
("Follow System", "Theo hệ thống"),
|
||||
("Enable hardware codec", "Bật codec phần cứng"),
|
||||
("Unlock Security Settings", "Mở khóa cài đặt bảo mật"),
|
||||
("Enable Audio", "Bật âm thanh"),
|
||||
("Enable audio", "Bật âm thanh"),
|
||||
("Unlock Network Settings", "Mở khóa cài đặt mạng"),
|
||||
("Server", "Máy chủ"),
|
||||
("Direct IP Access", "Truy cập trực tiếp qua IP"),
|
||||
@@ -369,9 +369,9 @@ pub static ref T: std::collections::HashMap<&'static str, &'static str> =
|
||||
("Change", "Thay đổi"),
|
||||
("Start session recording", "Bắt đầu ghi hình phiên kết nối"),
|
||||
("Stop session recording", "Dừng ghi hình phiên kết nối"),
|
||||
("Enable Recording Session", "Bật ghi hình phiên kết nối"),
|
||||
("Enable LAN Discovery", "Bật phát hiện mạng nội bộ (LAN)"),
|
||||
("Deny LAN Discovery", "Từ chối phát hiện mạng nội bộ (LAN)"),
|
||||
("Enable recording session", "Bật ghi hình phiên kết nối"),
|
||||
("Enable LAN discovery", "Bật phát hiện mạng nội bộ (LAN)"),
|
||||
("Deny LAN discovery", "Từ chối phát hiện mạng nội bộ (LAN)"),
|
||||
("Write a message", "Viết một tin nhắn"),
|
||||
("Prompt", ""),
|
||||
("Please wait for confirmation of UAC...", "Vui lòng chờ cho phép UAC"),
|
||||
@@ -405,7 +405,7 @@ pub static ref T: std::collections::HashMap<&'static str, &'static str> =
|
||||
("wayland_experiment_tip", "Hỗ trợ cho Wayland đang trong giai đoạn thử nghiệm, vui lòng dùng DX11 nếu bạn muốn sử dụng kết nối không giám sát."),
|
||||
("Right click to select tabs", "Chuột phải để chọn cửa sổ"),
|
||||
("Skipped", "Đã bỏ qua"),
|
||||
("Add to Address Book", "Thêm vào Quyển địa chỉ"),
|
||||
("Add to address book", "Thêm vào Quyển địa chỉ"),
|
||||
("Group", "Nhóm"),
|
||||
("Search", "Tìm"),
|
||||
("Closed manually by web console", "Đã đóng thủ công bằng bảng điều khiển web"),
|
||||
@@ -569,5 +569,6 @@ pub static ref T: std::collections::HashMap<&'static str, &'static str> =
|
||||
("Plug out all", ""),
|
||||
("True color (4:4:4)", ""),
|
||||
("Enable blocking user input", ""),
|
||||
("id_input_tip", ""),
|
||||
].iter().cloned().collect();
|
||||
}
|
||||
|
||||
Reference in New Issue
Block a user